아무 단어나 입력하세요!

"clo" in Vietnamese

clo

Definition

'Clo' không phải là từ tiếng Anh chính thống. Có thể đây là lỗi chính tả, viết tắt, hoặc tiếng lóng trong một bối cảnh cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'clo' không được dùng trong tiếng Anh thông thường. Đừng sử dụng trừ khi biết rõ nghĩa trong lĩnh vực cụ thể.

Examples

I could not find clo in the dictionary.

Tôi không tìm thấy từ **clo** trong từ điển.

Is clo a real English word?

**clo** có phải là một từ tiếng Anh thực sự không?

How do you use clo in a sentence?

Bạn sử dụng **clo** trong câu như thế nào?

I think you meant to write 'close' and not 'clo'.

Tôi nghĩ bạn định viết 'close' chứ không phải '**clo**'.

I've never seen the word 'clo' before, have you?

Tôi chưa từng thấy từ '**clo**' trước đây, còn bạn thì sao?

Sometimes people invent words like 'clo' as a joke.

Đôi khi người ta sáng tạo ra các từ như '**clo**' chỉ để đùa.