아무 단어나 입력하세요!

"cliques" in Vietnamese

nhóm bè pháinhóm bạn khép kín

Definition

Một nhóm nhỏ người chỉ chơi với nhau và không cho người khác vào nhóm, thường thấy ở trường học hoặc nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhóm bè phái' thường mang nghĩa tiêu cực, nói về sự loại trừ người khác; khác với 'nhóm bạn' là hòa đồng, cởi mở.

Examples

Some students feel left out because of the cliques at school.

Một số học sinh cảm thấy bị bỏ rơi vì các **nhóm bè phái** ở trường.

The office is full of different cliques.

Văn phòng đầy các **nhóm bè phái** khác nhau.

She avoided the cliques and made friends with everyone.

Cô ấy tránh xa các **nhóm bè phái** và kết bạn với mọi người.

It's hard to break into the cliques if you're new here.

Nếu bạn mới đến đây, rất khó để vào được các **nhóm bè phái**.

High school is famous for its cliques and drama.

Trường trung học nổi tiếng nhiều **nhóm bè phái** và chuyện thị phi.

Don’t worry about the cliques—just be yourself.

Đừng lo về các **nhóm bè phái**—hãy là chính mình.