"clio" in Vietnamese
Definition
Clio là tên của nữ thần sử học trong thần thoại Hy Lạp, truyền cảm hứng cho việc ghi chép và sáng tác về lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
“Clio” thường xuất hiện trong các bối cảnh học thuật, thần thoại, hoặc khi nói về lịch sử. Đôi khi dùng làm tên riêng hoặc tên sản phẩm như xe Renault Clio.
Examples
Clio is the Muse of history in Greek mythology.
**Clio** là nữ thần sử học trong thần thoại Hy Lạp.
Many statues of Clio show her holding a scroll.
Nhiều bức tượng của **Clio** thể hiện bà đang cầm một cuộn giấy.
A famous car model is called Clio.
Một mẫu xe nổi tiếng có tên là **Clio**.
In art, Clio often represents the importance of remembering the past.
Trong nghệ thuật, **Clio** thường đại diện cho tầm quan trọng của việc ghi nhớ quá khứ.
The historian dedicated his book to Clio as a tribute to inspiration.
Nhà sử học đã dành tặng cuốn sách của mình cho **Clio** như một sự tri ân nguồn cảm hứng.
Whenever we discuss ancient records, we are, in a way, following Clio.
Mỗi khi thảo luận về các ghi chép cổ xưa, chúng ta phần nào đang đi theo **Clio**.