아무 단어나 입력하세요!

"clinician" in Vietnamese

bác sĩ lâm sàng

Definition

Bác sĩ lâm sàng là người làm việc trực tiếp với bệnh nhân để điều trị và chăm sóc họ, như bác sĩ, y tá hoặc chuyên gia trị liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng phổ biến trong ngành y tế, chỉ những người trực tiếp điều trị cho bệnh nhân. Không chỉ là bác sĩ mà còn có thể là y tá hoặc nhà trị liệu.

Examples

The clinician examined the patient carefully.

**Bác sĩ lâm sàng** đã khám cho bệnh nhân rất cẩn thận.

A clinician can be a doctor, nurse, or therapist.

**Bác sĩ lâm sàng** có thể là bác sĩ, y tá hoặc chuyên gia trị liệu.

The hospital hired a new clinician last week.

Bệnh viện đã tuyển một **bác sĩ lâm sàng** mới tuần trước.

Patients often feel more comfortable when their clinician listens closely to their concerns.

Bệnh nhân thường cảm thấy yên tâm hơn khi **bác sĩ lâm sàng** lắng nghe kỹ các mối lo lắng của họ.

If you're feeling unwell, it's best to see a clinician instead of searching online.

Nếu bạn cảm thấy không khỏe, tốt nhất nên đến gặp **bác sĩ lâm sàng** thay vì tự tìm kiếm trên mạng.

My friend works as a mental health clinician and helps people cope with stress.

Bạn tôi làm việc như một **bác sĩ lâm sàng** về sức khỏe tâm thần và giúp mọi người vượt qua căng thẳng.