아무 단어나 입력하세요!

"cling on to" in Vietnamese

bám lấy

Definition

Giữ chặt lấy một cái gì đó cả về thể chất lẫn tinh thần, không muốn buông bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng ('bám lấy hy vọng', 'bám lấy quyền lực'). Có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ai đó không chịu thay đổi.

Examples

The child clung on to his mother's hand tightly.

Đứa trẻ **bám lấy** tay mẹ rất chặt.

She tried to cling on to the rope to avoid falling.

Cô ấy cố **bám lấy** sợi dây để khỏi ngã.

Many people cling on to old memories.

Nhiều người **bám lấy** những ký ức cũ.

He's still clinging on to the hope that she'll come back.

Anh ấy vẫn còn **bám lấy** hy vọng rằng cô ấy sẽ quay lại.

Some leaders cling on to power for too long.

Một số nhà lãnh đạo **bám lấy** quyền lực quá lâu.

You can't just cling on to the past forever.

Bạn không thể **bám lấy** quá khứ mãi mãi được.