아무 단어나 입력하세요!

"climes" in Vietnamese

vùng khí hậumiền khí hậu xa xôi

Definition

'Climes' là từ văn chương dùng để chỉ các vùng đất hoặc nơi chốn có khí hậu đặc trưng, thường nói về những vùng xa lạ hoặc khác biệt với nơi mình đang sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ xuất hiện trong văn thơ hoặc các văn bản trang trọng; khi giao tiếp bình thường nên dùng 'climate'. Hay đi với cụm như 'vùng khí hậu ấm áp', 'vùng đất xa lạ'.

Examples

Many people move to warmer climes during winter.

Nhiều người chuyển đến **vùng khí hậu** ấm áp vào mùa đông.

Birds migrate to different climes each year.

Các loài chim di cư đến các **vùng khí hậu** khác nhau mỗi năm.

Poets often write about distant climes.

Các nhà thơ thường viết về những **miền khí hậu** xa xôi.

He longed for sunnier climes after years of gray skies.

Sau nhiều năm sống dưới bầu trời xám xịt, anh khao khát những **vùng khí hậu** nắng ấm hơn.

Travelers seek new adventures in unfamiliar climes.

Những người du lịch tìm kiếm cuộc phiêu lưu mới ở các **miền khí hậu** lạ lẫm.

Retiring to tropical climes sounds appealing to many people.

Nhiều người cảm thấy hấp dẫn trước ý tưởng nghỉ hưu ở **vùng khí hậu** nhiệt đới.