"climb into" in Vietnamese
Definition
Di chuyển vào bên trong một vật, thường phải trèo lên hoặc qua một chỗ mở hoặc vị trí cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi cần nỗ lực để vào đâu đó như 'climb into bed', 'climb into a car'. Có thể dùng nghĩa bóng như 'climb into character'. Nhấn mạnh hành động leo/trèo hoặc khó khăn hơn so với 'get into'.
Examples
It's cold, so I quickly climb into my jacket.
Trời lạnh nên tôi nhanh chóng **chui vào** áo khoác của mình.
The child tried to climb into the treehouse.
Đứa trẻ cố gắng **trèo vào** nhà trên cây.
Please climb into the back seat carefully.
Làm ơn **chui vào** ghế sau cẩn thận nhé.
I’m so tired—I just want to climb into bed and sleep.
Tôi mệt quá—chỉ muốn **chui vào** giường và ngủ thôi.
He watched her climb into the taxi and wave goodbye.
Anh ấy nhìn cô **chui vào** taxi rồi vẫy tay chào tạm biệt.
Once she climbed into character, her acting really came alive.
Khi cô ấy đã **nhập vai**, diễn xuất trở nên sống động.