아무 단어나 입력하세요!

"clift" in Vietnamese

vách đá caokhe nứt

Definition

‘Clift’ là từ cổ hoặc thơ dùng để chỉ vách đá dốc đứng hoặc một khe nứt lớn. Từ này hiếm khi xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không còn dùng trong giao tiếp thường ngày; nên dùng 'cliff' hoặc 'cleft' trong tiếng Anh hiện đại. Đa số chỉ gặp ở văn học cổ hoặc thơ ca.

Examples

The old poem described a high clift above the sea.

Bài thơ cổ mô tả một **vách đá cao** bên trên biển.

She saw a bird nesting in the clift.

Cô ấy nhìn thấy một con chim làm tổ trong **vách đá cao** đó.

The explorer carefully approached the edge of the clift.

Nhà thám hiểm cẩn thận tiến đến mép của **vách đá cao**.

You might find the word 'clift' only in Shakespeare or very old stories.

Bạn chỉ có thể gặp từ '**clift**' trong Shakespeare hoặc những truyện rất cổ.

The mountain's face was marked by a deep clift that locals spoke of in legends.

Mặt núi có một **khe nứt** sâu gắn liền với những truyền thuyết của người địa phương.

He quoted a line using 'clift', then explained it means 'cliff' in modern English.

Anh ấy dẫn một câu có dùng '**clift**', sau đó giải thích đó nghĩa là 'cliff' trong tiếng Anh hiện đại.