"cliffside" in Vietnamese
Definition
Phần đất hoặc mặt bên ngay cạnh mép vách đá dựng đứng. Chỉ khu vực nằm sát bên hoặc trên cạnh của vách đá.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cliffside' thường dùng như danh từ hoặc tính từ, xuất hiện trong cụm như 'cliffside path' (con đường ven vách đá), 'cliffside home' (nhà bên vách đá). Không dùng để chỉ 'đỉnh' hay 'chân' vách đá.
Examples
We walked along the cliffside and looked at the ocean.
Chúng tôi đi bộ dọc theo **mép vách đá** và ngắm biển.
There is a small house on the cliffside.
Có một ngôi nhà nhỏ nằm trên **mép vách đá**.
The cliffside is very steep and dangerous.
**Mép vách đá** này rất dốc và nguy hiểm.
They built a restaurant right on the cliffside for the view.
Họ xây một nhà hàng ngay trên **mép vách đá** để ngắm cảnh.
She took amazing photos from the cliffside at sunset.
Cô ấy đã chụp những bức ảnh tuyệt đẹp từ **mép vách đá** lúc hoàng hôn.
Be careful when standing near the cliffside, it can be slippery after rain.
Cẩn thận khi đứng gần **mép vách đá**, có thể trơn trượt sau mưa.