"click for" in Vietnamese
Definition
Trên máy tính hoặc thiết bị, nhấn nút chuột để xem thêm thông tin hoặc thực hiện hành động theo hướng dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp dưới dạng chỉ dẫn trên trang web hoặc ứng dụng như 'Click for details'. Không dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
Click for more information about this product.
Để biết thêm thông tin về sản phẩm này, hãy **nhấp để** xem.
Click for details on the event.
**Nhấp để** xem chi tiết về sự kiện.
Please click for instructions.
Vui lòng **nhấp để** xem hướng dẫn.
If you want to see the full list, just click for more options.
Nếu muốn xem đầy đủ danh sách, hãy **nhấp để** có thêm lựa chọn.
A little window pops up and says 'Click for help' when you get stuck.
Khi bạn bị kẹt, một cửa sổ nhỏ hiện lên ghi '**Nhấp để** được trợ giúp'.
You can click for updates whenever you want—they're posted daily.
Bạn có thể **nhấp để** xem cập nhật bất cứ khi nào, vì có bài mới mỗi ngày.