아무 단어나 입력하세요!

"cleft" in Vietnamese

khe nứtsứt (y khoa)

Definition

Cleft là một vết nứt, khe hở hoặc chỗ chia tách hẹp trong vật gì đó. Từ này thường chỉ các bất thường bẩm sinh như sứt môi hay các khe núi đá tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sứt môi' hay 'sứt hàm ếch' dùng trong y khoa; 'khe nứt trong đá' trong địa chất; 'cằm chẻ' là đặc điểm hình thể. Không thường dùng ngoài các bối cảnh này.

Examples

The baby was born with a cleft lip.

Em bé sinh ra với môi bị **sứt**.

A small cleft could be seen in the rock.

Có thể thấy một **khe nứt** nhỏ trên tảng đá.

He has a cleft chin.

Anh ấy có **cằm chẻ**.

After surgery, the child's cleft lip looked much better.

Sau phẫu thuật, môi **sứt** của bé đã trông đẹp hơn nhiều.

The path led through a deep cleft in the mountain.

Con đường dẫn qua một **khe nứt** sâu trong núi.

Some people think a cleft chin is a sign of strength.

Một số người cho rằng **cằm chẻ** là dấu hiệu của sự mạnh mẽ.