아무 단어나 입력하세요!

"clef" in Vietnamese

khóa nhạc

Definition

Khóa nhạc là ký hiệu ở đầu khuông nhạc để xác định cao độ của các nốt. Có nhiều loại như khóa Sol, khóa Fa giúp người chơi biết nên chơi hay hát nốt nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong môi trường âm nhạc hay dạy nhạc. Thường nên nói rõ loại “khóa” như “khóa Sol” hay “khóa Fa”. Không nhầm với “dấu hoá” là ký hiệu khác trong nhạc lý.

Examples

The music starts with a treble clef on the staff.

Bản nhạc bắt đầu với **khóa** Sol trên khuông nhạc.

A bass clef tells you to play lower notes.

**Khóa** Fa chỉ cho bạn chơi các nốt trầm hơn.

Each clef has its own symbol in sheet music.

Mỗi **khóa** có biểu tượng riêng trên bản nhạc.

If you’re learning piano, you need to read both the treble and bass clefs.

Nếu bạn học piano, bạn cần biết đọc cả hai **khóa** Sol và Fa.

Some instruments use the alto clef instead of treble or bass.

Một số nhạc cụ dùng **khóa** Alto thay cho Sol hoặc Fa.

Don’t mix up the clef with the key signature—they’re different symbols.

Đừng nhầm lẫn **khóa** với dấu hoá—chúng là hai ký hiệu khác nhau.