"cleaving" in Vietnamese
Definition
Dùng lực để chẻ hoặc cắt rời một vật gì đó. Trong văn học cổ, còn có nghĩa là gắn bó chặt chẽ với ai hoặc điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để chỉ hành động chẻ/cắt vật chất; nghĩa 'bám chặt vào' rất hiếm, chỉ gặp trong văn học hay tôn giáo. Không dùng cho các ý nghĩa ẩn dụ hay cảm xúc.
Examples
He swung the axe, cleaving the log in two.
Anh ấy vung rìu, **chẻ** khúc gỗ làm đôi.
With one stroke, the sword was cleaving the air.
Chỉ một nhát, thanh kiếm đã **chẻ** không khí.
The scientist studied enzymes that are cleaving proteins.
Nhà khoa học nghiên cứu các enzyme đang **cắt tách** protein.
Old stories tell of heroes cleaving mountains with their swords.
Chuyện xưa kể về những vị anh hùng dùng kiếm **chẻ** núi.
Despite the challenges, she kept cleaving to her beliefs.
Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn **gắn bó vững chắc** với niềm tin của mình.
He felt life cleaving in two after the news.
Sau khi nhận tin, anh cảm thấy cuộc đời **bị tách** làm hai.