아무 단어나 입력하세요!

"clear off" in Indonesian

cút đidọn đi

Definition

Cách nói thân mật dùng để bảo ai đó rời đi hoặc dọn đồ khỏi chỗ nào đó. Thường dùng khi muốn ai đó đi chỗ khác hoặc dọn sạch khu vực.

Usage Notes (Indonesian)

Rất thân mật và có thể nghe hơi thô lỗ với người nghe. Thường dùng để nói ai đó đi chỗ khác hoặc kêu dọn dẹp khu vực. Không dùng trong ngữ cảnh lịch sự.

Examples

Please clear off the table before dinner.

Làm ơn **dọn** bàn trước bữa tối.

The teacher told the kids to clear off after class.

Thầy giáo bảo lũ trẻ **cút đi** sau giờ học.

Can you clear off your things from my desk?

Bạn có thể **dọn** đồ của mình khỏi bàn tôi được không?

He shouted, "Clear off! This is private property!"

Anh ta hét: "**Cút đi**! Đây là tài sản riêng!"

If you don't clear off, I'm calling the police.

Nếu anh không **cút đi**, tôi sẽ gọi cảnh sát.

We need to clear off all these boxes so there's room to work.

Chúng ta cần **dọn** hết mấy cái hộp này để có chỗ làm việc.