아무 단어나 입력하세요!

"clear as crystal" in Vietnamese

rõ như pha lê

Definition

Điều gì đó rất dễ hiểu hoặc hoàn toàn trong suốt, dễ nhìn thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói lẫn viết để nhấn mạnh sự rõ ràng, đặc biệt về ý kiến hoặc lời giải thích.

Examples

The water in the lake is clear as crystal.

Nước trong hồ **rõ như pha lê**.

Her explanation was clear as crystal.

Lời giải thích của cô ấy **rõ như pha lê**.

It is clear as crystal that we need more help.

**Rõ như pha lê** rằng chúng ta cần thêm sự giúp đỡ.

His feelings for her were clear as crystal.

Tình cảm của anh dành cho cô ấy **rõ như pha lê**.

The answer was clear as crystal, but he still got it wrong.

Câu trả lời **rõ như pha lê**, nhưng anh ấy vẫn làm sai.

She made her point clear as crystal during the meeting.

Cô ấy trình bày quan điểm tại cuộc họp **rõ như pha lê**.