"cleanses" in Vietnamese
Definition
'Cleanses' là làm sạch tận gốc hoặc loại bỏ hoàn toàn những thứ có hại, bụi bẩn hoặc điều tiêu cực. Dùng cho làm sạch cơ thể hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cleanses’ trang trọng hơn ‘clean’ hoặc ‘wash’, thường dùng trong bối cảnh làm đẹp, sức khoẻ hoặc thanh lọc tâm hồn. Không dùng cho dọn dẹp thông thường.
Examples
She cleanses her face every night before bed.
Cô ấy **làm sạch hoàn toàn** khuôn mặt mỗi đêm trước khi đi ngủ.
This water filter cleanses the water before you drink it.
Máy lọc nước này **làm sạch hoàn toàn** nước trước khi bạn uống.
He cleanses his hands with soap and water.
Anh ấy **làm sạch hoàn toàn** tay bằng xà phòng và nước.
A good cry sometimes cleanses the mind of stress.
Khóc thật nhiều đôi khi **thanh lọc** tâm trí khỏi căng thẳng.
This juice claims it cleanses your system of toxins.
Nước ép này quảng cáo rằng nó **thanh lọc** cơ thể bạn khỏi độc tố.
Meditation really cleanses my thoughts after a long day.
Thiền thực sự **làm sạch hoàn toàn** suy nghĩ của tôi sau một ngày dài.