"cleanser" in Vietnamese
Definition
Là chất dùng để làm sạch, thường là dạng lỏng hoặc kem, dùng cho da mặt, da hoặc lau dọn nhà cửa.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sữa rửa mặt’ dùng chủ yếu cho da mặt, dịu nhẹ; còn ‘chất tẩy rửa’ dùng để lau dọn và mạnh hơn. Đừng nhầm lẫn 'cleanser' (chăm sóc da) với 'cleaner' (dọn dẹp chung).
Examples
I use a gentle cleanser to wash my face every morning.
Tôi dùng **sữa rửa mặt** dịu nhẹ để rửa mặt mỗi sáng.
The kitchen cleanser removes stains from the sink.
**Chất tẩy rửa** nhà bếp loại bỏ các vết bẩn trên bồn rửa.
My mother bought a new cleanser yesterday.
Mẹ tôi đã mua một **sữa rửa mặt** mới hôm qua.
This cleanser works wonders on oily skin.
**Sữa rửa mặt** này rất hiệu quả cho da dầu.
Can you recommend a good cleanser for sensitive skin?
Bạn có thể giới thiệu một **sữa rửa mặt** tốt cho da nhạy cảm không?
I accidentally used my brother's body wash as a cleanser last night.
Tối qua tôi lỡ dùng sữa tắm của anh trai làm **sữa rửa mặt**.