"clean down" in Vietnamese
Definition
Làm sạch toàn bộ, từng chi tiết của bề mặt, thiết bị hoặc khu vực, thường bằng cách lau rửa kỹ lưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được sử dụng ở môi trường làm việc như bếp, nhà máy; nhấn mạnh việc lau chùi toàn diện, thường là dưới dạng yêu cầu.
Examples
After cooking, remember to clean down the kitchen counters.
Sau khi nấu ăn, nhớ **làm sạch kỹ** các mặt bàn bếp nhé.
Workers cleaned down the factory machines at the end of the day.
Công nhân đã **làm sạch kỹ** các máy móc trong nhà máy vào cuối ngày.
Please clean down your station before leaving.
Vui lòng **làm sạch kỹ** khu làm việc của bạn trước khi rời đi.
We need to clean down all the gym equipment after each class.
Chúng ta cần **làm sạch kỹ** tất cả thiết bị phòng gym sau mỗi buổi học.
If you don't clean down properly, food residues can attract pests.
Nếu bạn không **làm sạch kỹ**, thức ăn thừa có thể thu hút côn trùng.
They always clean down the bar before closing up for the night.
Họ luôn **làm sạch kỹ** quầy bar trước khi đóng cửa.