아무 단어나 입력하세요!

"clean down" in Indonesian

làm sạch kỹvệ sinh toàn bộ

Definition

Vệ sinh sạch sẽ, kỹ lưỡng từng phần của bề mặt, thiết bị hoặc khu vực, thường sau khi sử dụng.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng ở nơi làm việc như bếp, nhà máy, nhấn mạnh vệ sinh toàn bộ mọi phần, thường là mệnh lệnh hay chỉ dẫn.

Examples

After cooking, remember to clean down the kitchen counters.

Sau khi nấu ăn, nhớ **làm sạch kỹ** các quầy bếp nhé.

Workers cleaned down the factory machines at the end of the day.

Công nhân đã **làm sạch kỹ** máy móc nhà máy vào cuối ngày.

Please clean down your station before leaving.

Làm ơn **làm sạch kỹ** khu vực của bạn trước khi rời đi.

We need to clean down all the gym equipment after each class.

Chúng ta cần **làm sạch kỹ** toàn bộ thiết bị phòng gym sau mỗi lớp học.

If you don't clean down properly, food residues can attract pests.

Nếu bạn không **làm sạch kỹ**, thức ăn thừa có thể thu hút côn trùng.

They always clean down the bar before closing up for the night.

Họ luôn **làm sạch kỹ** quầy bar trước khi đóng cửa mỗi đêm.