아무 단어나 입력하세요!

"clawing" in Vietnamese

càocào móng

Definition

Dùng móng hoặc móng tay cào, bám hoặc đào thứ gì một cách mạnh mẽ hoặc tuyệt vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường miêu tả động vật, nhưng cũng dùng cho người khi ở tình huống tuyệt vọng ('clawing at the door'). Thể hiện sự vật lộn, hành động vội vàng, mạnh mẽ. Không dùng trong ngôn ngữ trang trọng.

Examples

The cat is clawing the sofa again.

Con mèo lại đang **cào** ghế sofa.

He kept clawing at the locked door to get out.

Anh ấy liên tục **cào** vào cửa khóa để thoát ra ngoài.

The puppy is clawing at my leg for attention.

Chó con đang **cào** chân tôi để gây chú ý.

I woke up to find my dog clawing at the bedroom door.

Tôi thức dậy phát hiện chó của mình đang **cào** cửa phòng ngủ.

She was clawing through her bag looking for her phone.

Cô ấy đang **lục lọi** túi để tìm điện thoại.

The man escaped the pit by clawing his way up the dirt walls.

Người đàn ông đã **cào** tường đất để thoát ra khỏi hố.