"clatters" in Vietnamese
Definition
Phát ra tiếng động lớn và lặp lại như khi các vật cứng (thường là kim loại hoặc bát đĩa) va chạm nhau hoặc di chuyển ồn ào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho tiếng va chạm của bát đĩa, chảo, hoặc vật kim loại. Thường diễn tả tiếng ồn do vô ý hoặc khi vật gì đó chuyển động gây ồn ào, ít dùng mang nghĩa bóng. Hay đi kèm như 'clatters to the floor', 'clatters xuống cầu thang'.
Examples
The plate clatters when it falls on the floor.
Cái đĩa **va đập loảng xoảng** khi rơi xuống sàn.
The metal gate clatters in the wind.
Cổng sắt **va đập loảng xoảng** trong gió.
The child clatters the spoons on the table.
Đứa trẻ **va đập loảng xoảng** thìa lên bàn.
The subway clatters along the tracks every morning.
Xe điện ngầm **kêu ầm ầm** trên đường ray mỗi sáng.
My keys clatter at the bottom of my bag when I drop them in.
Chìa khóa của tôi **va đập leng keng** dưới đáy túi khi tôi thả vào.
Dishes clatter in the kitchen as someone washes up after dinner.
Bát đĩa **kêu loảng xoảng** trong bếp khi có người rửa sau bữa tối.