"claro" in Vietnamese
sángrõ ràngdĩ nhiên
Definition
Chỉ điều gì đó có nhiều ánh sáng, dễ hiểu hoặc rõ ràng, và cũng dùng để khẳng định đồng ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho màu sắc ('màu sáng'), cho câu trả lời ('câu trả lời rõ ràng'), hoặc nói 'dĩ nhiên!' khi đồng ý. Với tóc/mắt, 'sáng' nghĩa là 'nhạt màu'.
Examples
The room is very claro during the day.
Ban ngày phòng rất **sáng**.
His answer was claro and easy to understand.
Câu trả lời của anh ấy **rõ ràng** và dễ hiểu.
She has claro hair and blue eyes.
Cô ấy có mái tóc **sáng màu** và đôi mắt xanh.
Is it claro what you need to do now?
Bạn đã thấy **rõ ràng** cần phải làm gì chưa?
He always chooses claro colors for his clothes.
Anh ấy luôn chọn màu **sáng** cho quần áo của mình.
"Can I help you?" "Claro!"
"Tôi có thể giúp bạn không?" "**Dĩ nhiên!**"