"clarifying" in Vietnamese
Definition
Giải thích điều gì đó để người khác dễ hiểu hơn hoặc xoá bỏ sự nhầm lẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ như 'clarifying question' hoặc khi muốn nhấn mạnh việc giải thích rõ ràng. Không dùng cho các vật thể, chỉ dùng khi cần làm rõ điều gì trong giao tiếp hoặc ý nghĩa.
Examples
She is clarifying her explanation for the students.
Cô ấy đang **làm rõ** phần giải thích cho các học sinh.
Thank you for clarifying the instructions.
Cảm ơn bạn đã **làm rõ** hướng dẫn.
He kept clarifying his point until everyone understood.
Anh ấy đã liên tục **làm rõ** ý của mình cho đến khi mọi người đều hiểu.
Let me ask a clarifying question before we move on.
Để tôi hỏi một câu hỏi **làm rõ** trước khi tiếp tục.
After clarifying with her manager, she felt more confident about the project.
Sau khi **làm rõ** với quản lý, cô ấy cảm thấy tự tin hơn về dự án.
"Thanks for clarifying — I was totally confused," he admitted.
"Cảm ơn vì đã **làm rõ** — tôi thật sự rất bối rối," anh ấy thừa nhận.