"clarified" in Vietnamese
Definition
Giải thích để khiến điều gì đó dễ hiểu hơn hoặc làm chất lỏng trở nên trong bằng cách loại bỏ tạp chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong môi trường trang trọng với 'vấn đề', 'hướng dẫn'; không dùng cho người (hãy chọn 'giải thích'). Trong nấu ăn, 'làm trong' thường nói về bơ hoặc nước.
Examples
She clarified the instructions for the test.
Cô ấy đã **làm rõ** hướng dẫn cho kỳ kiểm tra.
The manager clarified the new policy during the meeting.
Quản lý đã **làm rõ** chính sách mới trong cuộc họp.
They clarified the water by filtering it.
Họ đã **làm trong** nước bằng cách lọc.
After your question, he clarified what he meant.
Sau câu hỏi của bạn, anh ấy đã **làm rõ** ý mình.
The chef used clarified butter to cook the sauce.
Đầu bếp dùng bơ **làm trong** để nấu nước sốt.
Things finally made sense once she clarified the situation.
Mọi thứ mới rõ ràng khi cô ấy **làm rõ** tình huống.