"clams" in Vietnamese
Definition
Nghêu là loài động vật hai mảnh vỏ nhỏ, sống dưới cát hoặc bùn, thường được ăn như hải sản. Ngoài ra, trong tiếng lóng Mỹ, "clams" còn chỉ tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về món ăn ('ăn nghêu', 'nấu nghêu'). Nghĩa tiền bạc chỉ dùng trong tiếng lóng Mỹ, không dùng trong văn nói trang trọng. Phân biệt với sò, hàu.
Examples
We had fresh clams for dinner last night.
Tối qua chúng tôi ăn **nghêu** tươi cho bữa tối.
My favorite soup is made with clams and potatoes.
Món súp yêu thích của tôi được nấu với **nghêu** và khoai tây.
They found many clams buried in the sand at low tide.
Khi thủy triều xuống, họ tìm thấy nhiều **nghêu** chôn dưới cát.
Let’s go dig for clams on the beach this weekend!
Cuối tuần này mình ra biển đào **nghêu** đi!
You owe me twenty clams for those concert tickets.
Cậu còn nợ tớ hai mươi **nghêu** (tiền) cho vé hòa nhạc đó.
Steamed clams with garlic butter are amazing.
**Nghêu** hấp bơ tỏi thật tuyệt vời.