아무 단어나 입력하세요!

"clambake" in Vietnamese

tiệc hải sản ngoài trời

Definition

Tiệc hải sản ngoài trời là sự kiện tổ chức trên bãi biển, nơi hải sản như nghêu được nấu và ăn cùng bạn bè, gia đình, thường diễn ra vào mùa hè.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu phổ biến ở vùng Đông Bắc nước Mỹ. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, vào mùa hè, với hải sản và biển. Đôi khi còn dùng rộng hơn cho bất kỳ buổi tiệc vui vẻ nào trên bãi biển.

Examples

We went to a clambake on the beach last summer.

Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đến một **tiệc hải sản ngoài trời** trên bãi biển.

A clambake usually includes clams, corn, and potatoes.

Một **tiệc hải sản ngoài trời** thường có nghêu, ngô và khoai tây.

They invited everyone from work to their family clambake.

Họ đã mời tất cả đồng nghiệp đến **tiệc hải sản ngoài trời** gia đình họ.

I've never tried a real New England clambake—it sounds amazing!

Tôi chưa bao giờ thử **tiệc hải sản ngoài trời** đúng kiểu New England—nghe có vẻ tuyệt vời!

The town holds a big clambake every year to celebrate the start of summer.

Thị trấn tổ chức một **tiệc hải sản ngoài trời** lớn mỗi năm để chào mừng mùa hè bắt đầu.

Even if you don't like seafood, a clambake is a fun way to hang out with friends on the beach.

Ngay cả khi bạn không thích hải sản, **tiệc hải sản ngoài trời** vẫn là cách tuyệt vời để vui chơi cùng bạn bè trên bãi biển.