"claiming" in Vietnamese
Definition
Nói rằng điều gì đó là đúng dù không có bằng chứng, hoặc yêu cầu điều gì đó mà bạn tin rằng bạn xứng đáng.
Usage Notes (Vietnamese)
'claiming' thường gặp trong luật pháp, báo chí và đời sống hằng ngày. Các cụm từ như 'claiming responsibility', 'claiming a prize', 'claiming innocence' rất phổ biến. Không nhầm với 'complaining' (phàn nàn).
Examples
He is claiming the lost wallet belongs to him.
Anh ấy **tuyên bố** chiếc ví bị mất là của mình.
She kept claiming she was too busy to help.
Cô ấy liên tục **tuyên bố** rằng mình quá bận để giúp.
By claiming the prize, you agree to the rules.
Bằng cách **nhận** giải thưởng, bạn đồng ý với các quy định.
People are claiming the new restaurant has the best pizza in town.
Mọi người **cho rằng** nhà hàng mới có pizza ngon nhất thị trấn.
After the storm, many residents are claiming damages from their insurance.
Sau cơn bão, nhiều người dân **đòi** bồi thường từ công ty bảo hiểm.
He keeps claiming he saw a celebrity, but no one believes him.
Anh ấy cứ **khẳng định** đã nhìn thấy người nổi tiếng, nhưng không ai tin.