아무 단어나 입력하세요!

"clacker" in Vietnamese

cái lắc kêuđồ chơi phát ra tiếng động

Definition

Clacker là món đồ chơi hoặc dụng cụ đơn giản kêu to, sắc khi lắc hoặc gõ. Trẻ em hay dùng để chơi hoặc gây náo động trong các sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Clacker' là cách nói không trang trọng, chủ yếu chỉ đồ chơi tạo tiếng ồn cho trẻ em hoặc dụng cụ gây náo động tại sự kiện. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The child shook his clacker and laughed.

Đứa trẻ lắc **cái lắc kêu** và cười.

You need a clacker for the festival parade.

Bạn cần một **cái lắc kêu** cho lễ diễu hành.

My old clacker is broken.

**Cái lắc kêu** cũ của tôi bị hỏng rồi.

He bought a bright green clacker at the fair.

Anh ấy mua một chiếc **cái lắc kêu** màu xanh lá tươi ở hội chợ.

The noisy clacker made everyone turn their heads.

**Cái lắc kêu** ồn ào khiến mọi người đều quay lại nhìn.

Whenever his team scored, he would wave his clacker in the air.

Mỗi khi đội anh ấy ghi bàn, anh ấy lại vẫy **cái lắc kêu** trên không.