"civics" in Vietnamese
Definition
Giáo dục công dân là môn học về quyền và nghĩa vụ của công dân, cũng như cách chính phủ và xã hội vận hành.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường giáo dục, như 'lớp giáo dục công dân'. Không dùng ở dạng số nhiều. Không nên nhầm với các khái niệm về hành chính hoặc xã hội học.
Examples
We learn about government in civics class.
Chúng tôi học về chính phủ trong lớp **giáo dục công dân**.
Civics teaches students about their rights and responsibilities.
**Giáo dục công dân** dạy học sinh về quyền và trách nhiệm của mình.
My favorite subject is civics.
Môn học yêu thích của tôi là **giáo dục công dân**.
Taking civics in school helped me understand how elections work.
Học **giáo dục công dân** ở trường giúp tôi hiểu cách diễn ra các cuộc bầu cử.
Most high schools require students to take a civics course before graduating.
Hầu hết các trường trung học đều yêu cầu học sinh học một khóa **giáo dục công dân** trước khi tốt nghiệp.
If more people paid attention in civics, we'd have better voters.
Nếu nhiều người chú ý hơn trong lớp **giáo dục công dân**, chúng ta sẽ có cử tri tốt hơn.