아무 단어나 입력하세요!

"civic" in Vietnamese

công dânđô thị (liên quan đến thành phố)

Definition

Liên quan đến thành phố, người dân hoặc trách nhiệm của người sống trong một cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật như 'civic duty' (nghĩa vụ công dân), 'civic pride' (niềm tự hào công dân). Phân biệt với 'civil'. Không dùng cho việc cá nhân.

Examples

The city held a civic parade for its anniversary.

Thành phố tổ chức diễu hành **công dân** nhân dịp kỷ niệm.

Voting is a civic responsibility.

Bỏ phiếu là trách nhiệm **công dân**.

The library is a civic building.

Thư viện là tòa nhà **công dân**.

He teaches students about civic engagement and how to help their community.

Anh ấy dạy học sinh về sự tham gia **công dân** và cách giúp cộng đồng.

There was a real sense of civic pride after the park was cleaned up.

Sau khi làm sạch công viên, mọi người cảm thấy tự hào **công dân** thực sự.

Active civic groups make the city a better place to live.

Các nhóm **công dân** tích cực làm cho thành phố đáng sống hơn.