아무 단어나 입력하세요!

"ciudad" in Vietnamese

thành phố

Definition

Nơi có nhiều người sinh sống và làm việc, có nhiều tòa nhà, dịch vụ và hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

'thành phố' lớn hơn 'thị trấn', nhấn mạnh sự đông đúc và hiện đại. Có thể gặp trong cụm từ như 'big city', 'city life'. Đôi khi chỉ chính quyền thành phố ('thành phố quyết định...').

Examples

Madrid is a beautiful city.

Madrid là một **thành phố** đẹp.

She lives in a big city.

Cô ấy sống ở một **thành phố** lớn.

The city has many parks.

**Thành phố** có nhiều công viên.

I moved to the city for work opportunities.

Tôi đã chuyển đến **thành phố** để tìm cơ hội việc làm.

The city never really sleeps; there's always something happening.

**Thành phố** không bao giờ thực sự ngủ; luôn có điều gì đó diễn ra.

Have you explored the old part of the city yet?

Bạn đã khám phá khu cổ của **thành phố** chưa?