아무 단어나 입력하세요!

"cisterna" in Vietnamese

bể chứa nước

Definition

Bể lớn dùng để chứa nước hoặc chất lỏng khác, thường dùng trong sinh hoạt, nông nghiệp hoặc công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bể chứa nước' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công trình hoặc nông nghiệp, thay vì từ thông dụng như 'bình nước'. Không dùng cho xăng dầu hay hóa chất.

Examples

The cisterna collects rainwater for the house.

**Bể chứa nước** thu nước mưa cho ngôi nhà.

Farmers use a cisterna to store water during dry months.

Nông dân dùng **bể chứa nước** để dự trữ nước vào mùa khô.

The school has a new cisterna for safe drinking water.

Trường có **bể chứa nước** mới dành cho nước uống an toàn.

If you hear water running at night, it might just be the cisterna refilling.

Nếu bạn nghe tiếng nước chảy vào ban đêm, có thể chỉ là **bể chứa nước** đang đầy lại.

During droughts, the cisterna is a real lifesaver for the whole community.

Trong mùa hạn hán, **bể chứa nước** thực sự là cứu cánh cho cả cộng đồng.

Don’t worry, there’s enough water left in the cisterna for tonight.

Đừng lo, vẫn còn đủ nước trong **bể chứa nước** cho tối nay.