아무 단어나 입력하세요!

"cisterna" in Indonesian

bể chứa nước

Definition

Một thùng lớn dùng để chứa nước hoặc chất lỏng khác, thường dùng trong sinh hoạt, nông nghiệp hoặc công nghiệp.

Usage Notes (Indonesian)

'Bể chứa nước' chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, thủy lợi hoặc các hệ thống cũ. Không dùng cho xăng dầu hoặc hóa chất.

Examples

The cisterna collects rainwater for the house.

**Bể chứa nước** thu nước mưa cho ngôi nhà.

Farmers use a cisterna to store water during dry months.

Nông dân sử dụng **bể chứa nước** để trữ nước vào mùa khô.

The school has a new cisterna for safe drinking water.

Trường có **bể chứa nước** mới dành cho nước uống.

If you hear water running at night, it might just be the cisterna refilling.

Nếu nghe thấy tiếng nước chảy vào ban đêm, có thể chỉ là **bể chứa nước** đang được làm đầy lại.

During droughts, the cisterna is a real lifesaver for the whole community.

Trong mùa hạn hán, **bể chứa nước** là cứu tinh thực sự cho cả cộng đồng.

Don’t worry, there’s enough water left in the cisterna for tonight.

Đừng lo, vẫn còn đủ nước trong **bể chứa nước** cho tối nay.