"circumvented" in Vietnamese
Definition
Tránh hoặc vượt qua quy định, vấn đề hoặc rào cản bằng cách sử dụng cách làm thông minh hoặc gián tiếp. Thường dùng khi ai đó lách luật một cách khéo léo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc pháp lý như 'circumvent the law'. Nghĩa bóng thể hiện sự khéo léo, khác với 'tránh' thông thường.
Examples
He circumvented the rule by finding a loophole.
Anh ấy đã tìm ra kẽ hở để **lách** quy định đó.
The company circumvented taxes by moving profits abroad.
Công ty **lách** thuế bằng cách chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.
She circumvented traffic jams by leaving earlier.
Cô ấy đã rời đi sớm để **né tránh** kẹt xe.
The clever student circumvented the strict test rules with a creative solution.
Học sinh thông minh đó đã **lách** quy định gắt gao của kỳ thi bằng một giải pháp sáng tạo.
They circumvented the security system without triggering any alarms.
Họ đã **lách** hệ thống an ninh mà không kích hoạt báo động.
Laws are updated to prevent being circumvented by new technology.
Luật được cập nhật để ngăn việc bị **lách** bởi công nghệ mới.