"circumferential" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự bao quanh rìa hoặc đường viền của một vật, thường dùng cho các hình tròn hoặc cong.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kỹ thuật hoặc y học, hiếm khi dùng hàng ngày. Cụm từ như 'circumferential measurement' hay 'circumferential burn' ám chỉ sự bao quanh hoàn toàn.
Examples
The doctor measured the circumferential size of her arm.
Bác sĩ đo kích thước **chu vi** cánh tay của cô ấy.
She noticed a circumferential crack around the vase.
Cô ấy nhận thấy một vết nứt **chu vi** quanh chiếc bình.
A circumferential burn goes all the way around a limb.
Bỏng **chu vi** là bỏng bao quanh toàn bộ một chi.
The surgeon was concerned about a circumferential lesion in the colon.
Bác sĩ phẫu thuật lo lắng về tổn thương **chu vi** ở đại tràng.
They marked the wood with a circumferential line for cutting.
Họ đã đánh dấu một đường **chu vi** trên gỗ để cắt.
After the accident, the patient had significant circumferential swelling of the ankle.
Sau tai nạn, bệnh nhân bị sưng **chu vi** đáng kể ở mắt cá.