아무 단어나 입력하세요!

"circumcisions" in Vietnamese

cắt bao quy đầu

Definition

Thủ thuật phẫu thuật loại bỏ bao quy đầu của dương vật, thường được thực hiện vì lý do tôn giáo, văn hóa hoặc sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các chủ đề y tế, tôn giáo hoặc văn hóa và luôn chỉ việc cắt bao quy đầu. Cần lưu ý khi sử dụng trong bối cảnh nhạy cảm.

Examples

Many circumcisions are performed for religious reasons.

Nhiều **cắt bao quy đầu** được thực hiện vì lý do tôn giáo.

The clinic offers safe circumcisions for babies.

Phòng khám cung cấp dịch vụ **cắt bao quy đầu** an toàn cho trẻ sơ sinh.

Doctors performed several circumcisions last week.

Các bác sĩ đã thực hiện một số **cắt bao quy đầu** vào tuần trước.

There's a debate about whether circumcisions are necessary for health.

Có tranh luận về việc **cắt bao quy đầu** có thực sự cần thiết cho sức khỏe hay không.

Some cultures have been practicing circumcisions for thousands of years.

Một số nền văn hóa đã thực hiện **cắt bao quy đầu** hàng ngàn năm.

The doctor explained the risks and benefits of circumcisions to the parents.

Bác sĩ đã giải thích cho cha mẹ về rủi ro và lợi ích của **cắt bao quy đầu**.