"circumcised" in Vietnamese
Definition
Chỉ người đã được loại bỏ bao quy đầu của dương vật bằng phẫu thuật, thường vì lý do tôn giáo, văn hóa hoặc y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh y tế, tôn giáo hoặc văn hóa. Không dùng trong trò chuyện hàng ngày nếu không cần thiết.
Examples
He was circumcised as a baby.
Anh ấy đã được **cắt bao quy đầu** khi còn bé.
Some men are not circumcised.
Một số nam giới không **cắt bao quy đầu**.
In some cultures, boys are circumcised for religious reasons.
Ở một số nền văn hóa, bé trai được **cắt bao quy đầu** vì lý do tôn giáo.
My doctor asked if I was circumcised during my last checkup.
Bác sĩ hỏi tôi có **cắt bao quy đầu** không trong lần kiểm tra gần nhất.
He's not circumcised, but it has never been an issue for him.
Anh ấy không **cắt bao quy đầu**, nhưng điều đó chưa bao giờ là vấn đề với anh ấy.
You can tell from the medical records that he is circumcised.
Có thể thấy trong hồ sơ y tế là anh ấy đã **cắt bao quy đầu**.