아무 단어나 입력하세요!

"circulate" in Vietnamese

lưu thônglan truyền

Definition

Khi một thứ gì đó, như thông tin hay máu, di chuyển, lưu thông trong không gian hoặc giữa nhiều người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật chuyển động theo vòng, như không khí, máu, tài liệu hoặc tin đồn. "circulate rumors" nghĩa là tin đồn lan truyền. Không dùng cho đi bộ hay chạy bộ.

Examples

The fans help the air circulate in the room.

Quạt giúp không khí trong phòng **lưu thông**.

Blood circulates through the body.

Máu **lưu thông** khắp cơ thể.

He circulated the memo to all employees.

Anh ấy đã **phát tán** bản ghi nhớ cho tất cả nhân viên.

Rumors began to circulate about a big change at work.

Tin đồn về sự thay đổi lớn tại nơi làm việc bắt đầu **lan truyền**.

Let’s circulate this invitation so everyone knows about the party.

Hãy **chuyển tiếp** lời mời này để mọi người đều biết về bữa tiệc.

I’ll circulate among the guests and make sure everyone feels welcome.

Tôi sẽ **đi quanh** các khách mời để đảm bảo mọi người đều cảm thấy được chào đón.