아무 단어나 입력하세요!

"circle back" in Vietnamese

quay lại (vấn đề)trở lại thảo luận

Definition

Quay lại bàn về một chủ đề, câu hỏi, hoặc nhiệm vụ sau một thời gian hoặc khi đã có thêm thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, họp hành hoặc email. Không mang nghĩa trở lại thực tế, mà là nhắc lại chủ đề. 'Let's circle back' là cách nói lịch sự để trì hoãn.

Examples

Let's circle back to this question at the end of the meeting.

Chúng ta hãy **quay lại** câu hỏi này vào cuối cuộc họp nhé.

We can circle back once we have more data.

Chúng ta có thể **quay lại** sau khi có thêm dữ liệu.

I will circle back with an answer tomorrow.

Tôi sẽ **quay lại** với câu trả lời vào ngày mai.

Can we circle back on this next week after the client meeting?

Chúng ta có thể **quay lại** vấn đề này vào tuần sau sau cuộc họp với khách hàng không?

Just wanted to circle back and see if you had any updates for me.

Tôi chỉ muốn **quay lại** và hỏi bạn có cập nhật gì không.

If it's okay, I'll circle back later when I've checked with my team.

Nếu được, tôi sẽ **quay lại** sau khi hỏi ý kiến đội của mình.