아무 단어나 입력하세요!

"cinemas" in Vietnamese

rạp chiếu phim

Definition

Nơi mà mọi người đến để xem phim trên màn hình lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'rạp chiếu phim' là dạng số nhiều; thường đi với động từ như 'đi đến', 'xem phim tại rạp'. Đừng nhầm với 'phim' là bộ phim.

Examples

There are three cinemas in my city.

Ở thành phố của tôi có ba **rạp chiếu phim**.

Many cinemas show international movies.

Nhiều **rạp chiếu phim** chiếu phim quốc tế.

The cinemas are closed on Sundays.

**Rạp chiếu phim** đóng cửa vào chủ nhật.

Local cinemas often have discounts on weekday afternoons.

**Rạp chiếu phim** địa phương thường giảm giá vào các buổi chiều trong tuần.

We used to hang out at cinemas after school.

Chúng tôi từng tụ tập ở **rạp chiếu phim** sau giờ học.

Not all cinemas have the latest technology, but the experience is still fun.

Không phải tất cả **rạp chiếu phim** đều có công nghệ mới nhất, nhưng trải nghiệm vẫn rất vui.