"cinderella" in Vietnamese
Definition
Lọ Lem là cô gái trong truyện cổ tích nổi tiếng, ban đầu gặp bất hạnh rồi cuối cùng có kết thúc hạnh phúc kỳ diệu. Từ này cũng chỉ người hoặc đội ban đầu không được đánh giá cao nhưng sau lại thành công bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'Lọ Lem' viết hoa khi chỉ nhân vật. Cụm 'đội Lọ Lem' hay 'câu chuyện Lọ Lem' thường dùng báo chí, thể thao để nói về đội yếu thành công bất ngờ, ít khi dùng hàng ngày.
Examples
My little sister loves the story of Cinderella.
Em gái tôi rất thích câu chuyện về **Lọ Lem**.
She dressed as Cinderella for the school play.
Cô ấy hóa trang thành **Lọ Lem** cho vở kịch ở trường.
The small team became the Cinderella of the tournament.
Đội nhỏ đã trở thành **Lọ Lem** của giải đấu.
No one expected them to make the finals, but now they're the Cinderella story everyone is talking about.
Không ai nghĩ họ vào chung kết, nhưng giờ đây câu chuyện **Lọ Lem** của họ là chủ đề bàn tán.
The movie gives Cinderella a more independent personality than in the original tale.
Bộ phim này xây dựng tính cách **Lọ Lem** độc lập hơn so với truyện gốc.
Every season, fans hope for a Cinderella team to shake up the league.
Mỗi mùa giải, người hâm mộ lại hy vọng sẽ có một đội **Lọ Lem** làm nên bất ngờ ở giải.