"cicadas" in Vietnamese
Definition
Ve sầu là loài côn trùng lớn phát ra âm thanh to vào mùa hè. Chúng thường sống trên cây và nổi bật với vòng đời lâu dưới lòng đất.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Ve sầu’ thường dùng khi mô tả âm thanh mùa hè hay côn trùng. Phân biệt với dế hoặc châu chấu vì chúng khác về âm thanh và kích thước.
Examples
Cicadas make loud noises in the summer trees.
**Ve sầu** kêu vang trên các tán cây vào mùa hè.
We found empty cicadas shells on the ground.
Chúng tôi tìm thấy vỏ **ve sầu** rỗng trên mặt đất.
Some cicadas live underground for many years.
Một số **ve sầu** sống dưới lòng đất nhiều năm.
At night, the sound of cicadas feels like true summer.
Ban đêm, tiếng **ve sầu** gợi lên cảm giác mùa hè thật sự.
Last year, thousands of cicadas suddenly appeared in our park.
Năm ngoái, hàng ngàn **ve sầu** bất ngờ xuất hiện ở công viên của chúng tôi.
Have you ever tried listening to cicadas while relaxing outside?
Bạn đã bao giờ thử nghe tiếng **ve sầu** khi thư giãn ngoài trời chưa?