"chutney" in Vietnamese
Definition
Chutney là loại sốt đặc, đậm đà hương vị xuất xứ từ Nam Á, làm từ trái cây, rau củ và gia vị. Chutney có thể ngọt, chua hoặc cay và thường ăn kèm với món cà ri hoặc món ăn nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chutney' thường dùng để chỉ các loại nước chấm kiểu Ấn Độ như 'mango chutney', 'mint chutney'. Thường dùng như món phụ hoặc nước chấm, không phải nước sốt chính.
Examples
We had bread and chutney for lunch.
Chúng tôi đã ăn bánh mì với **chutney** cho bữa trưa.
She made tomato chutney at home.
Cô ấy đã làm **chutney** cà chua ở nhà.
Indian food often includes chutney as a side.
Món ăn Ấn Độ thường có **chutney** đi kèm.
Can you pass me the mango chutney, please?
Bạn đưa cho tôi lọ **chutney** xoài được không?
This curry tastes so much better with a little chutney.
Món cà ri này ngon hơn hẳn khi có chút **chutney**.
All you need is some cheese and chutney for a perfect snack.
Tất cả những gì bạn cần cho món ăn nhẹ hoàn hảo là phô mai và **chutney**.