"churro" in Vietnamese
Definition
Churro là một loại bánh ngọt chiên, thường có dạng dài, phủ đường bên ngoài, nổi tiếng ở Tây Ban Nha, châu Mỹ Latinh và nhiều nơi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Churro' dùng cho loại bánh này, thường thấy ở hội chợ hoặc công viên giải trí. Đôi khi ăn kèm nước sốt sô-cô-la hoặc nhân caramel. Số nhiều là 'churros'.
Examples
I bought a churro at the fair.
Tôi đã mua một **churro** ở hội chợ.
A churro is sweet and crunchy.
**Churro** có vị ngọt và giòn.
They sell chocolate-filled churros here.
Ở đây có bán **churro** nhân sô-cô-la.
Whenever I visit Spain, I have to get some fresh churros for breakfast.
Mỗi khi đến Tây Ban Nha, tôi nhất định phải ăn **churros** tươi vào bữa sáng.
I dipped my churro in hot chocolate—it was amazing!
Tôi đã nhúng **churro** vào sô-cô-la nóng—rất tuyệt!
Their food truck always has a long line for churros on weekends.
Xe bán đồ ăn của họ lúc nào cũng có hàng dài chờ mua **churros** vào cuối tuần.