"churn" in Vietnamese
Definition
Trộn mạnh một chất lỏng, như kem để làm bơ. Trong kinh doanh, nghĩa là việc mất khách hàng qua thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay gặp trong kinh doanh với nghĩa 'customer churn' (mất khách hàng), 'churn out' là sản xuất nhiều và nhanh. Đừng nhầm với ‘turn’ (xoay) hay ‘stir’ (khuấy nhẹ).
Examples
Farmers used to churn cream to make butter.
Ngày xưa, nông dân thường **khuấy mạnh** kem để làm bơ.
The company struggles with high customer churn.
Công ty đang gặp khó khăn với mức **mất khách hàng** cao.
Please churn the mixture until it becomes smooth.
Vui lòng **khuấy mạnh** hỗn hợp cho đến khi mịn.
There's been a lot of churn in our department this year.
Năm nay phòng chúng tôi có nhiều **mất khách hàng**.
Startups tend to churn out new apps every month.
Startup thường **sản xuất hàng loạt** ứng dụng mới mỗi tháng.
If we lower prices, we might reduce churn among our users.
Nếu giảm giá, chúng ta có thể giảm **mất khách hàng** trong số người dùng.