아무 단어나 입력하세요!

"churchman" in Vietnamese

giáo sĩngười làm việc trong nhà thờ

Definition

Một người nam là giáo sĩ hoặc làm việc, tham gia sâu trong nhà thờ Cơ đốc giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, cổ điển; chủ yếu xuất hiện trong văn viết, lịch sử hoặc bối cảnh học thuật. Thường chỉ dùng cho nam giới; nữ gọi là 'churchwoman' hoặc 'thành viên giáo sĩ'.

Examples

The churchman led the Sunday service.

**Giáo sĩ** đã dẫn dắt buổi lễ Chủ nhật.

A churchman should be respected in the community.

Một **giáo sĩ** nên được tôn trọng trong cộng đồng.

My uncle is a churchman in the local parish.

Chú tôi là một **giáo sĩ** ở giáo xứ địa phương.

In the 19th century, a churchman had great influence over town affairs.

Vào thế kỷ 19, một **giáo sĩ** có ảnh hưởng lớn đến các vấn đề của thị trấn.

Despite his busy schedule, the churchman always found time to help others.

Dù lịch trình bận rộn, **giáo sĩ** luôn dành thời gian giúp đỡ người khác.

He’s not just a churchman, he’s also a writer and teacher.

Anh ấy không chỉ là một **giáo sĩ**, mà còn là nhà văn và giáo viên.