"churchgoer" in Vietnamese
Definition
Người thường xuyên tham dự các buổi lễ tại nhà thờ Cơ Đốc giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người đi lễ nhà thờ' chú trọng việc tham dự thường xuyên, không chỉ vào dịp đặc biệt. Không đồng nghĩa với 'tín đồ' hay 'giáo dân'.
Examples
My grandmother is a churchgoer and attends every Sunday.
Bà của tôi là một **người đi lễ nhà thờ** và tham dự mỗi Chủ Nhật.
Many churchgoers help out with community events.
Nhiều **người đi lễ nhà thờ** tham gia hỗ trợ các sự kiện cộng đồng.
He became a regular churchgoer after moving to the city.
Sau khi chuyển đến thành phố, anh ấy trở thành một **người đi lễ nhà thờ** thường xuyên.
Are you a churchgoer or do you just attend on special holidays?
Bạn có phải là **người đi lễ nhà thờ** không, hay chỉ dự lễ vào dịp đặc biệt?
Most churchgoers enjoy singing hymns during the service.
Hầu hết **người đi lễ nhà thờ** đều thích hát thánh ca trong buổi lễ.
Despite being a regular churchgoer, she keeps her faith private.
Mặc dù là **người đi lễ nhà thờ** thường xuyên, cô ấy vẫn giữ đức tin của mình một cách riêng tư.