"chunder" in Vietnamese
Definition
Hành động ói hoặc nôn, dùng theo cách nói thông thường, nhất là khi uống rượu quá nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này là tiếng lóng ở Úc, Anh và rất không trang trọng; chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, đùa cợt khi nói về chuyện nôn, nhất là sau khi uống quá chén.
Examples
I feel sick. I think I might chunder.
Tôi cảm thấy buồn nôn. Tôi nghĩ mình sắp **nôn** rồi.
He had too much to drink and started to chunder.
Anh ấy uống quá nhiều và bắt đầu **nôn**.
The roller coaster made me want to chunder.
Tàu lượn khiến tôi muốn **nôn**.
If you eat that much cake, you're going to chunder for sure.
Nếu bạn ăn nhiều bánh như vậy, chắc chắn sẽ **nôn** đó.
He ran outside just in time to chunder on the grass.
Anh ấy vừa kịp chạy ra ngoài và **nôn** lên cỏ.
Ugh, I shouldn't have had that last drink—I'm about to chunder.
Trời ơi, lẽ ra tôi không nên uống ly cuối—tôi sắp **nôn** rồi.