"chums" in Vietnamese
Definition
“Chums” chỉ những người bạn thân thiết, thường dùng trong tiếng Anh thân mật hoặc mang màu sắc hoài cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, nghe thân mật và hơi xưa cũ. Phổ biến trong các cụm như 'childhood chums', 'school chums'. Tiếng Anh Mỹ hiện đại ít dùng.
Examples
Tom and Jerry are best chums.
Tom và Jerry là **bạn thân** tốt nhất.
I had many chums at school.
Tôi có nhiều **bạn thân** ở trường.
The two boys became chums quickly.
Hai cậu bé ấy đã nhanh chóng trở thành **bạn thân**.
We’ve been chums since kindergarten—nothing can break us up.
Chúng tôi là **bạn thân** từ mẫu giáo—không gì có thể chia cắt được.
He still meets up with his old school chums every year.
Anh ấy vẫn gặp lại các **bạn cũ** thời đi học mỗi năm.
You and your chums are always up to something!
Bạn và các **bạn thân** của mình lúc nào cũng bày trò gì đó!