아무 단어나 입력하세요!

"chronological" in Vietnamese

theo trình tự thời gian

Definition

Các sự kiện hoặc thông tin được sắp xếp theo thứ tự thời gian, diễn ra từ sớm đến muộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật như 'chronological order', 'chronological list'. Dùng khi sắp xếp sự kiện theo thời gian, khác với 'sequential' là thứ tự bất kỳ.

Examples

Please arrange the files in chronological order.

Làm ơn sắp xếp các tệp theo thứ tự **theo trình tự thời gian**.

We made a chronological list of important dates.

Chúng tôi đã lập một danh sách **theo trình tự thời gian** các ngày quan trọng.

The events are shown in chronological sequence.

Các sự kiện được thể hiện theo **trình tự thời gian**.

Can you tell the story in chronological order, instead of jumping around?

Bạn có thể kể lại câu chuyện theo **trình tự thời gian**, thay vì kể lung tung không?

My resume is chronological, so it starts with my earliest job.

Sơ yếu lý lịch của tôi theo dạng **theo trình tự thời gian**, vì vậy nó bắt đầu từ công việc đầu tiên.

This documentary follows a chronological timeline of the artist’s career.

Bộ phim tài liệu này mô tả sự nghiệp của nghệ sĩ theo một dòng thời gian **theo trình tự thời gian**.